ngay tức thì
音声
すぐに enimmediately
副詞
すぐに
immediately
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
すぐに
接続・論理
遅延なく即座に。
vi Hãy thực hiện yêu cầu này ngay tức thì.
ja その要求をすぐに実行してください。
構成
ngay / tức thì / 即時
▸
構成
ngay / tức thì / 即時
漢字
出典照合済み
代表候補
即時
音節ごとの候補
ngay
𣦍
tức
息
thì
時
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thẳng / luôn / ngay lập tức / liền …
▸
類語
thẳng / luôn / ngay lập tức / liền …
用法
ngay cả / ngay tức khắc / ngay và luôn / ngay ngắn
▸
用法
ngay cả / ngay tức khắc / ngay và luôn / ngay ngắn