ngục lại
発音
北部
/ŋṵʔk˨˩ la̰ːʔj˨˩/
中部
/ŋṵk˨˨ la̰ːj˨˨/
南部
/ŋuk˨˩˨ laːj˨˩˨/
看守 enprison officer
名詞
看守
prison officer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
看守
接続・論理
刑務所で囚人を管理し、監視する仕事の人。
vi Người ngục lại đang đi kiểm tra các phòng giam vào buổi tối.
ja 看守が夕方に牢屋を確認している。
構成
ngục / lại / 獄吏
▸
構成
ngục / lại / 獄吏
漢字
音節対応から推定
代表候補
獄吏
音節ごとの候補
ngục
獄
lại
吏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngục / ngục thất / ngục tù / ngục tối …
▸
類語
ngục / ngục thất / ngục tù / ngục tối …
用法
địa ngục / hoả ngục / hạ ngục / luyện ngục …
▸
用法
địa ngục / hoả ngục / hạ ngục / luyện ngục …