địa ngục
発音
北部
/ɗḭʔə˨˩ ŋṵʔk˨˩/
中部
/ɗḭə˨˨ ŋṵk˨˨/
南部
/ɗiə˨˩˨ ŋuk˨˩˨/
音声
地獄 enhell
名詞
地獄
hell
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
地獄
文化・固有名詞
宗教において、罪人が罰を受ける場所。
vi Nhiều câu chuyện kể về sự trừng phạt ở địa ngục.
ja 多くの物語が地獄での罰について語っている。
固有名詞
語義 2
固有名詞
地獄
地獄。
vi Anh ấy đang kể một câu chuyện về Địa Ngục.
ja 彼は地獄についての話をしている。
構成
địa / ngục / 地獄
▸
構成
địa / ngục / 地獄
漢字
出典照合済み
代表候補
地獄
音節ごとの候補
địa
地
ngục
獄
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
âm phủ / suối vàng / cõi âm / hoàng tuyền …
▸
類語
âm phủ / suối vàng / cõi âm / hoàng tuyền …
用法
a tì địa ngục / địa ngục trần gian / địa chỉ / địa điểm …
▸
用法
a tì địa ngục / địa ngục trần gian / địa chỉ / địa điểm …