âm phủ
発音
北部
/əm˧˧ fṵ˧˩˧/
中部
/əm˧˥ fu˧˩˨/
南部
/əm˧˧ fu˨˩˦/
音声
冥界 enunderworld
名詞
冥界
underworld
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冥界
文化・固有名詞
民俗信仰における死者の世界。閻魔が魂を裁く場所。
vi Nhiều câu chuyện dân gian kể về sự đáng sợ của âm phủ.
ja 多くの民話が、冥界の恐ろしさを語り継いでいる。
構成
âm / phủ / 漢越語。漢字は 陰府 …
▸
構成
âm / phủ / 漢越語。漢字は 陰府 …
成り立ち漢越語。漢字は 陰府
漢字
出典照合済み
代表候補
陰府
音節ごとの候補
âm
音
phủ
府
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
địa ngục / suối vàng / cõi âm / hoàng tuyền …
▸
類語
địa ngục / suối vàng / cõi âm / hoàng tuyền …
用法
tiền âm phủ / âm nhạc / âm thanh / âm tính …
▸
用法
tiền âm phủ / âm nhạc / âm thanh / âm tính …