tiền âm phủ
音声
冥銭 enjoss paper
名詞
冥銭
joss paper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冥銭 接続・論理
伝統的な儀式で故人への供え物として焼かれる紙。
vi Người dân thường đốt tiền âm phủ trong các ngày lễ.
ja 人々は伝統的な祭りの期間中に冥銭をよく燃やす。
構成
tiền / âm phủ / tiền + âm phủ の複合 …
▸
構成
tiền / âm phủ / tiền + âm phủ の複合 …
成り立ちtiền + âm phủ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
前音府
音節ごとの候補
tiền
前
âm
音
phủ
府
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ
▸
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ