ngắt ngọn
発音
北部
/ŋat˧˥ ŋɔ̰ʔn˨˩/
中部
/ŋa̰k˩˧ ŋɔ̰ŋ˨˨/
南部
/ŋak˧˥ ŋɔŋ˨˩˨/
摘芯する enpinch off the top
unknown
摘芯する
pinch off the top
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
摘芯する
成長促進や収穫のために植物の先端を切ること。
vi Người nông dân đang ngắt ngọn cây để cây ra nhiều nhánh hơn.
ja 農家は枝を増やすために植物を摘芯している。
構成
ngắt / ngọn / 扢𦰟
▸
構成
ngắt / ngọn / 扢𦰟
漢字
音節対応から推定
代表候補
扢𦰟
音節ごとの候補
ngắt
扢(𠖯 / 𢪰)
ngọn
𦰟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngắt / ngắt lời / ngắt quãng / ngắt điện …
▸
類語
ngắt / ngắt lời / ngắt quãng / ngắt điện …
用法
chán ngắt / lạnh ngắt / xanh ngắt / tái ngắt …
▸
用法
chán ngắt / lạnh ngắt / xanh ngắt / tái ngắt …