ngọn ngành
発音
北部
/ŋɔ̰ʔn˨˩ ŋa̤jŋ˨˩/
中部
/ŋɔ̰ŋ˨˨ ŋan˧˧/
南部
/ŋɔŋ˨˩˨ ŋan˨˩/
音声
一部始終 enthe ins and outs; the whole story
名詞
一部始終
the ins and outs; the whole story
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
一部始終 接続・論理・比較・モダリティ
物事の完全な詳細や、根本的な起源。
vi Tôi muốn biết ngọn ngành của sự việc.
ja 私はその事の一部始終を知りたい。
構成
ngọn / ngành / ngọn + ngành の複合
▸
構成
ngọn / ngành / ngọn + ngành の複合
成り立ちngọn + ngành の複合
類語
ngọn / ngọn nguồn / ngọn giáo / ngọn đèn …
▸
類語
ngọn / ngọn nguồn / ngọn giáo / ngọn đèn …
用法
đầu sóng ngọn gió / mô phân sinh ngọn / hải đường là ngọn đông lân / rượu ngọn …
▸
用法
đầu sóng ngọn gió / mô phân sinh ngọn / hải đường là ngọn đông lân / rượu ngọn …