ngành nghề
発音
北部
/ŋa̤jŋ˨˩ ŋe̤˨˩/
中部
/ŋan˧˧ ŋe˧˧/
南部
/ŋan˨˩ ŋe˨˩/
音声
職業 enprofession
名詞
職業
profession
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
職業 仕事・お金
人が生計を立てるために選択する特定の仕事分野や職業。
vi Bạn nên lựa chọn ngành nghề phù hợp với sở thích và khả năng của mình.
ja 自分の興味と能力に合う職業を選ぶべきだ。
構成
ngành / nghề / ngành + nghề の複合
▸
構成
ngành / nghề / ngành + nghề の複合
成り立ちngành + nghề の複合
類語
ngành / ngành ngọn / 職業
▸
類語
ngành / ngành ngọn / 職業
用法
chuyên ngành / ngọn ngành / đa ngành / ban ngành …
▸
用法
chuyên ngành / ngọn ngành / đa ngành / ban ngành …