làng nghề
音声
多くの人が同じ伝統工芸や手仕事を行う村 enA village where many people practice the same craft or traditio…
名詞
多くの人が同じ伝統工芸や手仕事を行う村
A village where many people practice the same craft or traditio…
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
多くの人が同じ伝統工芸や手仕事を行う村
文化・固有名詞
多くの人が同じ伝統工芸や手仕事を行う村。
構成
làng / nghề / làng + nghề の複合
▸
構成
làng / nghề / làng + nghề の複合
成り立ちlàng + nghề の複合
類語
lắng nghe / làng / thôn / bát tràng …
▸
類語
lắng nghe / làng / thôn / bát tràng …
用法
trình làng / làng xóm / xóm làng / lẹ làng …
▸
用法
trình làng / làng xóm / xóm làng / lẹ làng …