trình làng
発音
北部
/ʨï̤ŋ˨˩ la̤ːŋ˨˩/
中部
/tʂïn˧˧ laːŋ˧˧/
南部
/tʂɨn˨˩ laːŋ˨˩/
勝ちを宣言する endeclare a win
2 語義
2 つの意味
2 構成語
動詞
勝ちを宣言する
declare a win
動詞
初披露
reveal cards
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
勝ちを宣言する (declare a win)
語義 1
動詞
勝ちを宣言する
基本動詞
特定のカードを見せて、ゲームで勝利を宣言すること。
vi Anh ấy đã trình làng bộ bài đẹp và giành chiến thắng.
ja 彼は良いカードを見せて勝ちを宣言し、ゲームに勝った。
初披露 (reveal cards)
語義 1
動詞
公開する
隠していたものを人に見せたり、公開すること。
vi Nghệ sĩ vừa trình làng tác phẩm mới nhất của mình.
ja アーティストが最新の作品を公開した。