ban ngành
発音
北部
/ɓaːn˧˧ ŋa̤jŋ˨˩/
中部
/ɓaːŋ˧˥ ŋan˧˧/
南部
/ɓaːŋ˧˧ ŋan˨˩/
部署 endepartments
名詞
部署
departments
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
部署
接続・論理
大規模な組織、政府、教育機関内の専門的な部門。
vi Các ban ngành đang phối hợp để giải quyết vấn đề.
ja 各部署は問題を解決するために協力している。