nan hoa
発音
北部
/naːn˧˧ hwaː˧˧/
中部
/naːŋ˧˥ hwaː˧˥/
南部
/naːŋ˧˧ hwaː˧˧/
音声
スポーク enwheel spoke
名詞
スポーク
wheel spoke
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スポーク
接続・論理
車輪の中心と外周をつなぐ細い金属棒。
vi Những chiếc nan hoa của xe đạp bị gỉ.
ja 自転車のスポークが錆びている。
構成
nan / hoa / 難花
▸
構成
nan / hoa / 難花
漢字
音節対応から推定
代表候補
難花
音節ごとの候補
nan
難(𥸁)
hoa
花
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nan giải / Nan / nan y / nan trị …
▸
類語
nan giải / Nan / nan y / nan trị …
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …
▸
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …