Nan
発音
北部
/naːn˧˧/
中部
/naːŋ˧˥/
南部
/naːŋ˧˧/
音声
竹ひご enbamboo slat
名詞
竹ひご
bamboo slat
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
竹ひご
修理・メンテ
竹細工に使われる細い竹の板。
vi Những nan tre mỏng này được dùng để đan giỏ đựng đồ.
ja これらの薄い竹ひごは、収納用のかごを編むのに使われる。
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 難
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 難
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
漢字
音節対応から推定
代表候補
難
音節ごとの候補
nan
難(𥸁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nan giải / nan y / nan trị / nan kham …
▸
類語
nan giải / nan y / nan trị / nan kham …
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …
▸
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …