nan giải
発音
北部
/naːn˧˧ za̰ːj˧˩˧/
中部
/naːŋ˧˥ jaːj˧˩˨/
南部
/naːŋ˧˧ jaːj˨˩˦/
音声
難解な endifficult to solve
形容詞
難解な
difficult to solve
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
難解な
性質・状態
非常に複雑で、解決策を見つけるのが極めて困難な問題。
vi Việc tìm ra thuốc chữa căn bệnh này là một vấn đề nan giải.
ja この病気の治療法を見つけるのは難題である。
構成
nan / giải / 漢越語。漢字は 難解 …
▸
構成
nan / giải / 漢越語。漢字は 難解 …
成り立ち漢越語。漢字は 難解
漢字
出典照合済み
代表候補
難解
音節ごとの候補
nan
難(𥸁)
giải
解
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Nan / nan y / nan trị / nan kham …
▸
類語
Nan / nan y / nan trị / nan kham …
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …
▸
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …