nước sôi
音声
nước sôi
literal boiling water
1 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
1 語義 · 2 つの意味
▸
意味
1 語義 · 2 つの意味
nước sôi (literal boiling water)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
合図 (coming through)
語義 1
感嘆詞
通ります
安全・緊急
熱い物などを持つ際に、道を空けるよう警告する感嘆詞。
vi Cẩn thận, nước sôi đây!
ja 気をつけて、通ります!
構成
nước / sôi
▸
構成
nước / sôi
類語
sinh sôi / sục sôi
▸
類語
sinh sôi / sục sôi
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …