nước mềm
発音
北部
/nɨək˧˥ me̤m˨˩/
中部
/nɨə̰k˩˧ mem˧˧/
南部
/nɨək˧˥ mem˨˩/
音声
軟水 ensoft water
unknown
軟水
soft water
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
軟水
カルシウムやマグネシウムイオンなどのミネラル分が少ない水。
vi Sử dụng nước mềm giúp bảo vệ các thiết bị gia dụng.
ja 軟水を使用することは家電製品を守るのに役立つ。
構成
nước / mềm / 渃𣟮
▸
構成
nước / mềm / 渃𣟮
漢字
音節対応から推定
代表候補
渃𣟮
音節ごとの候補
nước
渃
mềm
𣟮(𣠳 / 𥎁 / 𩞝)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công nghệ phần mềm / bóng mềm / kiến trúc phần mềm / kỹ năng mềm …
▸
類語
công nghệ phần mềm / bóng mềm / kiến trúc phần mềm / kỹ năng mềm …
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …