nước cấp
発音
北部
/nɨək˧˥ kəp˧˥/
中部
/nɨə̰k˩˧ kə̰p˩˧/
南部
/nɨək˧˥ kəp˧˥/
音声
給水 enwater supply
名詞
給水
water supply
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
給水
接続・論理
公共機関等による清潔な水の供給。
vi Hệ thống nước cấp của thành phố đang được sửa chữa.
ja 市の給水システムが修理中だ。
構成
nước / cấp / 渃級
▸
構成
nước / cấp / 渃級
漢字
音節対応から推定
代表候補
渃級
音節ごとの候補
nước
渃
cấp
級
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giai cấp / giáng cấp / cung cấp / nâng cấp …
▸
類語
giai cấp / giáng cấp / cung cấp / nâng cấp …
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …