goigoi

nước cấp

Danh từ
Nguồn nước sau khi trải qua xử lý của các nhà máy hoặc trạm bơm.
Nhật 上水
Anh treated water supply
Hàn 상수
Phát âm Bắc /nɨək˧˥ kəp˧˥/ Trung /nɨə̰k˩˧ kə̰p˩˧/ Nam /nɨək˧˥ kəp˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nguồn nước sau khi trải qua xử lý của các nhà máy hoặc trạm bơm. Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề

vi Hệ thống nước cấp của thành phố đang được sửa chữa.

Nhật 上水

市の給水システムは修理中である。

Anh treated water supply

The city's water supply system is being repaired.

Hàn 상수

도시의 급수 시스템이 수리 중이다.

Cấu tạo
nước / cấp / 渃級
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
渃級
Ứng viên theo âm tiết
nước 渃 cấp 級
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giai cấp / giáng cấp / cung cấp / nâng cấp …
▸
Dùng
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.