goigoi

nước

Phát âm Bắc /nɨək˧˥/ Trung /nɨə̰k˩˧/ Nam /nɨək˧˥/
Nghe
water enwater liquid
Danh từ
water water liquid
+2 thêm nghĩa
5 nghĩa 3 nghĩa
Chi tiết
5 nghĩa · 3 nghĩa

water (water liquid)

Danh từ · 3 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
nước Địa điểm & tòa nhàChủ đề

Một chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi tạo thành biển, hồ, mưa và là cơ sở của sự sống.

vi Hãy uống nhiều nước mỗi ngày.

Nghĩa 2 Danh từ
nước

Một chất chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, có độ đặc giống như nước hoặc dầu.

vi Đổ thêm một ít nước vào hỗn hợp này.

Nghĩa 3 Danh từ
nước

Phần chất lỏng của một loại nước dùng hoặc canh sau khi nấu.

vi Nước dùng của món phở này rất đậm đà.

country (country state)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
nước

Một cách gọi ngắn gọn để chỉ quốc gia hoặc đất nước nói chung.

move (move step detail)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
nước

Một bước đi hoặc nước cờ trong một trò chơi chiến thuật hoặc kế hoạch.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.