mỡ cơm xôi
発音
北部
/məʔə˧˥ kəːm˧˧ soj˧˧/
中部
/məː˧˩˨ kəːm˧˥ soj˧˥/
南部
/məː˨˩˦ kəːm˧˧ soj˧˧/
ふっくらとした ensoft fat; plumpness
unknown
ふっくらとした
soft fat; plumpness
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ふっくらとした
接続・論理
肉付きがよく、柔らかな外見を表す表現。
vi Đứa trẻ có gương mặt mỡ cơm xôi rất đáng yêu.
ja その子はふっくらとしたとても愛らしい顔をしている。
構成
mỡ / cơm / xôi
▸
構成
mỡ / cơm / xôi
類語
mâm xôi / xa xôi / cố đấm ăn xôi / oản xôi
▸
類語
mâm xôi / xa xôi / cố đấm ăn xôi / oản xôi
用法
màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật / tóp mỡ …
▸
用法
màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật / tóp mỡ …