bữa cơm
音声
食事 enmeal
名詞
食事
meal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
食事
接続・論理
人々が座って食べる機会で、ふつう米飯を主な部分として含む食事。
vi Cả gia đình quây quần bên bữa cơm tối.
ja 家族全員が夕食の食卓を囲みました。
構成
bữa / cơm / bữa + cơm の複合
▸
構成
bữa / cơm / bữa + cơm の複合
成り立ちbữa + cơm の複合
類語
食事
▸
類語
食事
用法
bữa ăn / bữa tiệc / cơm bữa / bữa nay …
▸
用法
bữa ăn / bữa tiệc / cơm bữa / bữa nay …