dâu
発音
北部
/zəw˧˧/
中部
/jəw˧˥/
南部
/jəw˧˧/
音声
クワ enmulberry
名詞
クワ
mulberry
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
クワ
植物
Plants
小さな可食の果実をつけ、葉が蚕の餌になる樹木。
vi Những cây dâu được trồng dọc theo bãi sông để lấy lá cho tằm ăn.
ja 桑の木は蚕の餌にするため、川沿いに植えられている。
語義 2
名詞
イチゴ
表面に種がある、甘く香り高い小さな赤い果実。
vi Tôi thường mua một hộp dâu tươi ở cửa hàng để làm món tráng miệng sau bữa tối.
ja デザート用に店で新鮮なイチゴをパックで買った。
語義 3
名詞
嫁
親から見た息子の妻。
vi Cô dâu mới đang giúp mẹ chồng chuẩn bị bữa cơm chiều cho cả gia đình.
ja 新しい嫁が、義母の夕食作りを手伝っている。
構成
嫂
▸
構成
嫂
漢字
音節対応から推定
代表候補
嫂
音節ごとの候補
dâu
嫂(妯 / 柚 / 橷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dấu / đau / đâu / dậu …
▸
類語
dấu / đau / đâu / dậu …
用法
cô dâu / kem dâu / làm dâu trăm họ / chị dâu …
▸
用法
cô dâu / kem dâu / làm dâu trăm họ / chị dâu …