đau
発音
北部
/ɗaw˧˧/
中部
/ɗaw˧˥/
南部
/ɗaw˧˧/
音声
痛み ensore
形容詞
痛み
sore
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
痛い
体の一部が痛い、ひりひりする、またはうずく状態を表す。
vi Chân tôi vẫn còn rất đau.
ja 私の脚はまだとても痛いです。
類語
dấu / đâu / dậu / dàu …
▸
類語
dấu / đâu / dậu / dàu …
用法
đau buồn / đau ốm / làm đau / đau khổ …
▸
用法
đau buồn / đau ốm / làm đau / đau khổ …