mẹ già
発音
北部
/mɛ̰ʔ˨˩ za̤ː˨˩/
中部
/mɛ̰˨˨ jaː˧˧/
南部
/mɛ˨˩˨ jaː˨˩/
音声
老母 enelderly mother
unknown
老母
elderly mother
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
老母
高齢の母親。
vi Anh ấy luôn dành thời gian chăm sóc cho mẹ già chu đáo.
ja 彼はいつも老母を丁寧に世話する時間を作っている。
構成
mẹ / già / 媄伽
▸
構成
mẹ / già / 媄伽
漢字
音節対応から推定
代表候補
媄伽
音節ごとの候補
mẹ
媄
già
伽(𦓅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mẹ / mẹ nó / mẹ bổi / mẹ nuôi …
▸
類語
mẹ / mẹ nó / mẹ bổi / mẹ nuôi …
用法
cha mẹ / mẹ đẻ / bố mẹ / thất bại là mẹ thành công …
▸
用法
cha mẹ / mẹ đẻ / bố mẹ / thất bại là mẹ thành công …