mông quạnh
発音
北部
/məwŋ˧˧ kwa̰ʔjŋ˨˩/
中部
/məwŋ˧˥ kwa̰n˨˨/
南部
/məwŋ˧˧ wan˨˩˨/
広々として寂しい envast and lonely
形容詞
広々として寂しい
vast and lonely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
広々として寂しい
性質・状態
広大でありながら、孤立して寂しい場所の様子。
vi Giữa cánh đồng mông quạnh chỉ có một ngôi nhà nhỏ.
ja 荒涼とした野原の真ん中に、小さな家が一軒あるだけだ。
構成
mông / quạnh / 蒙瓊
▸
構成
mông / quạnh / 蒙瓊
漢字
音節対応から推定
代表候補
蒙瓊
音節ごとの候補
mông
蒙(朦 / 䑃 / 檬 / 濛)
quạnh
瓊(𣔲)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mông / Mông Cổ / mông đít / mông muội …
▸
類語
mông / Mông Cổ / mông đít / mông muội …
用法
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông …
▸
用法
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông …