mênh mông
発音
北部
/məjŋ˧˧ məwŋ˧˧/
中部
/men˧˥ məwŋ˧˥/
南部
/məːn˧˧ məwŋ˧˧/
音声
広大な envast
形容詞
広大な
vast
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
広大な
性質・状態
限界や終わりが見えないほど、非常に広大な面積や空間。
vi Cánh đồng lúa chín vàng mênh mông trải dài đến tận chân trời.
ja 実った黄金色の稲田が地平線まで広大に広がっている。
構成
mênh / mông / 𣷠蒙
▸
構成
mênh / mông / 𣷠蒙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣷠蒙
音節ごとの候補
mênh
𣷠
mông
蒙(朦 / 䑃 / 檬 / 濛)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mênh mang / mênh / minh mông / khởi mông …
▸
類語
mênh mang / mênh / minh mông / khởi mông …
用法
mông mênh / mông cổ / nội mông / mông đít …
▸
用法
mông mênh / mông cổ / nội mông / mông đít …