mông mốc
発音
北部
/məwŋ˧˧ məwk˧˥/
中部
/məwŋ˧˥ mə̰wk˩˧/
南部
/məwŋ˧˧ məwk˧˥/
カビた enmoldy
unknown
カビた
moldy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
カビた
カビや白い粉状の菌に覆われた状態。
vi Những miếng bánh đã để lâu nên bị mông mốc.
ja ケーキは長く置いたためカビてしまった。
構成
mông / mốc / 蒙𡉿
▸
構成
mông / mốc / 蒙𡉿
漢字
音節対応から推定
代表候補
蒙𡉿
音節ごとの候補
mông
蒙(朦 / 䑃 / 檬 / 濛)
mốc
𡉿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mông / Mông Cổ / mông đít / mông muội …
▸
類語
mông / Mông Cổ / mông đít / mông muội …
用法
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông …
▸
用法
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông …