mánh khoé
発音
北部
/majŋ˧˥ xwɛ˧˥/
中部
/ma̰n˩˧ kʰwɛ̰˩˧/
南部
/man˧˥ kʰwɛ˧˥/
音声
策略 entrick or artifice
名詞
策略
trick or artifice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
策略
接続・論理
他人を欺くための狡猾な手段や計略。
vi Anh ta dùng nhiều mánh khóe để thắng trò chơi.
ja 彼はゲームに勝つために多くの策略を使った。
構成
mánh / khoé / mánh + khoé の複合
▸
構成
mánh / khoé / mánh + khoé の複合
成り立ちmánh + khoé の複合
類語
mạnh khoẻ / mạnh khỏe / chiêu / tiểu xảo …
▸
類語
mạnh khoẻ / mạnh khỏe / chiêu / tiểu xảo …
用法
móng mánh / trúng mánh / khoé thu ba / sâm khoé
▸
用法
móng mánh / trúng mánh / khoé thu ba / sâm khoé