tiểu xảo
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ sa̰ːw˧˩˧/
中部
/tiəw˧˩˨ saːw˧˩˨/
南部
/tiəw˨˩˦ saːw˨˩˦/
音声
卑劣な手段 endirty trick
名詞
卑劣な手段
dirty trick
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
卑劣な手段 (dirty trick)
名詞
語義 1
名詞
卑劣な手段
基本動詞
他を欺くために使われる、ずる賢い不正な行為。
vi Anh ta dùng tiểu xảo để đánh lừa đối thủ.
ja 彼は敵を欺くために小細工を使った。
形容詞
語義 2
形容詞
ずる賢い
目的達成のため、策略や欺瞞を使うのが賢いこと。
vi Hắn ta là một kẻ tiểu xảo luôn tìm cách lừa gạt.
ja 彼はいつも人を騙す方法を探す小賢しい奴だ。
小芸 (minor talent)
語義 1
名詞
つまらない才能
本質的に重要ではない、取るに足らない技能や才能。
vi Đó chỉ là một vài tiểu xảo không mấy quan trọng.
ja それは取るに足らないいくつかの小芸に過ぎない。
構成
tiểu / xảo
▸
構成
tiểu / xảo
類語
tinh xảo / đấu xảo / kĩ xảo / gian xảo …
▸
類語
tinh xảo / đấu xảo / kĩ xảo / gian xảo …
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …