móng mánh
発音
北部
/mawŋ˧˥ majŋ˧˥/
中部
/ma̰wŋ˩˧ ma̰n˩˧/
南部
/mawŋ˧˥ man˧˥/
極めて薄い enextremely thin
1 語義
2 構成語
unknown
極めて薄い
extremely thin
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
極めて薄い
厚みが非常に薄く、壊れやすく繊細な状態。
vi Lớp kính này rất móng mánh nên bạn phải thật cẩn thận.
ja このガラス層は極めて薄いので、非常に注意しなければならない。