cạnh khoé
音声
嫌味な eninsinuating
形容詞
嫌味な
insinuating
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
嫌味な
同意/不同意・評価
遠回しに皮肉を言う態度。
vi Đừng dùng lời lẽ cạnh khóe để làm tổn thương người khác.
ja 他者を傷つけるために嫌味を言うな。
構成
cạnh / khoé / cạnh + khoé の複合 …
▸
構成
cạnh / khoé / cạnh + khoé の複合 …
成り立ちcạnh + khoé の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
競眭
音節ごとの候補
cạnh
競
khoé
眭(觟 / 𥌥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cạnh khóe / gian manh / cạnh / cạnh huyền …
▸
類語
cạnh khóe / gian manh / cạnh / cạnh huyền …
用法
cạnh tranh / bên cạnh / góc cạnh / khía cạnh …
▸
用法
cạnh tranh / bên cạnh / góc cạnh / khía cạnh …