màng
発音
北部
/ma̤ːŋ˨˩/
中部
/maːŋ˧˧/
南部
/maːŋ˨˩/
音声
薄膜 enmembrane
名詞
薄膜
membrane
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
薄膜
性質・状態
Emotions
物体を覆う薄い層。
vi Cần bóc lớp màng mỏng bên trong vỏ hành tây khi nấu.
ja 玉ねぎを調理する際は内側の薄膜を剥く必要がある。
語義 2
名詞
クモの巣
クモなどの昆虫によって作られる網状の構造。
vi Màng nhện giăng đầy trên những cành cây khô trong rừng.
ja 森の枯れ枝にはクモの巣が広がっている。
動詞
語義 3
動詞
関心を持つ
関心を持つ、または気にかけること。
vi Sau thất bại, anh ấy chẳng còn màng đến việc thi đấu nữa.
ja 失敗後、彼は競技に関心を持たなくなった。
構成
網
▸
構成
網
漢字
出典照合済み
代表候補
網
音節ごとの候補
màng
𠴏(𥇀 / 𩓜)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mâng / Máng / mảng / mầng …
▸
類語
mâng / Máng / mảng / mầng …
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …
▸
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …