màng phổi
胸膜 enpleura
名詞
胸膜
pleura
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
胸膜
The thin membrane surrounding the lungs and lining the chest cavity.
構成
màng / phổi / 𠴏𦟊
▸
構成
màng / phổi / 𠴏𦟊
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠴏𦟊
音節ごとの候補
màng
𠴏(𥇀 / 𩓜)
phổi
𦟊(𦡮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
màng / màng tai / màng não / viêm phổi …
▸
類語
màng / màng tai / màng não / viêm phổi …
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …
▸
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …