màng trinh
発音
北部
/ma̤ːŋ˨˩ ʨïŋ˧˧/
中部
/maːŋ˧˧ tʂïn˧˥/
南部
/maːŋ˨˩ tʂɨn˧˧/
音声
処女膜 enhymen
名詞
処女膜
hymen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
処女膜
接続・論理
女性の膣口を部分的に覆う薄い膜。処女膜。
vi Đây là một bộ phận nhỏ trong cơ thể phụ nữ.
ja これは女性の身体の小さな部位です。
構成
màng / trinh / màng + trinh の複合 …
▸
構成
màng / trinh / màng + trinh の複合 …
成り立ちmàng + trinh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠴏偵
音節ごとの候補
màng
𠴏(𥇀 / 𩓜)
trinh
偵(貞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
処女膜
▸
類語
処女膜
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …
▸
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …