long diên hương
音声
龍涎香 enambergris
名詞
龍涎香
ambergris
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
龍涎香
接続・論理
マッコウクジラの消化器官で作られる香料。
vi Long diên hương là nguyên liệu quý cho nước hoa.
ja 龍涎香は香水の貴重な原料である。
構成
long / diên / hương …
▸
構成
long / diên / hương …
成り立ち漢越語。漢字は 龍涎香
漢字
出典照合済み
代表候補
龍涎香
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
龍涎香
▸
類語
龍涎香
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …