ngoại diên
発音
北部
/ŋwa̰ːʔj˨˩ ziən˧˧/
中部
/ŋwa̰ːj˨˨ jiəŋ˧˥/
南部
/ŋwaːj˨˩˨ jiəŋ˧˧/
音声
外延 enlogical extension
unknown
外延
logical extension
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
外延
論理学において、ある概念が含むすべての対象の集合。
vi Khái niệm này có ngoại diên rất rộng trong logic học.
ja この概念は論理学において非常に広い外延を持つ。
構成
ngoại / diên
▸
構成
ngoại / diên
類語
trì diên / thọ diên / dô diên / 外延
▸
類語
trì diên / thọ diên / dô diên / 外延
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …