tiết diên đà
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "tiết diên đà" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「薛延陀」が文中に現れる。
構成
tiết / diên / đà …
▸
構成
tiết / diên / đà …
成り立ち漢越語。漢字は 薛延陀
漢字
出典照合済み
代表候補
薛延陀
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thời tiết / tiết kiệm / tình tiết / chi tiết …
▸
用法
thời tiết / tiết kiệm / tình tiết / chi tiết …