chi tiết
発音
北部
/ʨi˧˧ tiət˧˥/
中部
/ʨi˧˥ tiə̰k˩˧/
南部
/ʨi˧˧ tiək˧˥/
音声
詳細 endetail
名詞
詳細
detail
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
詳細 (detail)
名詞
語義 1
名詞
詳細 俗語・外来語・擬音
別々に考えられる、物事の小さな部分や特定の事実。
vi Bạn cần đọc kỹ từng chi tiết trong hợp đồng.
ja 契約書のすべての細部を注意深く読む必要があります。
形容詞
語義 2
形容詞
詳細な
多くの細かな事実を含む、または細部まで注意して行われた。
vi Bản kế hoạch này rất chi tiết và rõ ràng.
ja この計画はとても詳細で明確です。
部品 (mechanical component)
語義 1
名詞
構成部品
機械や大きな機械的組立品を構成する個々の部品。
vi Người thợ đang kiểm tra từng chi tiết của chiếc máy.
ja 整備士が機械の各部品を点検しています。
構成
chi / tiết
▸
構成
chi / tiết
用法
chi nhánh / chi phiếu / chi trả / chi đội …
▸
用法
chi nhánh / chi phiếu / chi trả / chi đội …