liệt thánh
発音
北部
/liə̰ʔt˨˩ tʰajŋ˧˥/
中部
/liə̰k˨˨ tʰa̰n˩˧/
南部
/liək˨˩˨ tʰan˧˥/
先代の王 enancestral kings
名詞
先代の王
ancestral kings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
先代の王
接続・論理
ある王朝や国家の歴史における先代の君主たち。
vi Người dân luôn ghi nhớ công ơn của các vị liệt thánh.
ja 国民は先王たちの功績を常に忘れない。
構成
liệt / thánh / 烈圣
▸
構成
liệt / thánh / 烈圣
漢字
音節対応から推定
代表候補
烈圣
音節ごとの候補
liệt
烈(列 / 𩷈)
thánh
圣(聖 / 𡃑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
liệt / liệt hầu / liệt nữ / liệt vị …
▸
類語
liệt / liệt hầu / liệt nữ / liệt vị …
用法
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …
▸
用法
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …