goigoi

lỏng chỏng

発音 北部 /la̰wŋ˧˩˧ ʨa̰wŋ˧˩˧/ 中部 /lawŋ˧˩˨ ʨawŋ˧˩˨/ 南部 /lawŋ˨˩˦ ʨawŋ˨˩˦/
散乱した enscattered, untidy
unknown
散乱した scattered, untidy
1 語義 2 構成語
意味
1 語義
語義 1 unknown
散乱した

Describing objects that are lying about in a scattered or untidy manner.

vi Đồ đạc trong phòng nằm lỏng chỏng khắp nơi.

ja The things in the room are scattered everywhere.

構成
lỏng / chỏng
類語
lổng chổng / lỏng / lỏng lẻo / lỏng cha lỏng chỏng …
用法
buông lỏng / chất lỏng / thả lỏng / nới lỏng
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。