chỏng
音声
上を向く enpoint upward
動詞
上を向く
point upward
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
上を向く 基本動詞
何かがひっくり返っているか、上を向いている状態。
vi Chiếc xe bị lật chỏng bánh lên trời.
ja 車がひっくり返り、車輪が空を向いていた。
類語
chổng / chông / chõng / chồng …
▸
類語
chổng / chông / chõng / chồng …
用法
lỏng cha lỏng chỏng / lơ chơ lỏng chỏng / lỏng chỏng
▸
用法
lỏng cha lỏng chỏng / lơ chơ lỏng chỏng / lỏng chỏng