lỏng vỏng
発音
北部
/la̰wŋ˧˩˧ va̰wŋ˧˩˧/
中部
/lawŋ˧˩˨ jawŋ˧˩˨/
南部
/lawŋ˨˩˦ jawŋ˨˩˦/
だらっとする ensloppy looseness
形容詞
だらっとする
sloppy looseness
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
だらっとする
性質・状態
Loose, sloppy, lacking firmness.
構成
lỏng
▸
構成
lỏng
類語
lòng vòng / lõng võng / lỏng / lỏng lẻo …
▸
類語
lòng vòng / lõng võng / lỏng / lỏng lẻo …
用法
buông lỏng / chất lỏng / thả lỏng / nới lỏng
▸
用法
buông lỏng / chất lỏng / thả lỏng / nới lỏng