lỏng chỏng
Pronunciation
Northern
/la̰wŋ˧˩˧ ʨa̰wŋ˧˩˧/
Central
/lawŋ˧˩˨ ʨawŋ˧˩˨/
Southern
/lawŋ˨˩˦ ʨawŋ˨˩˦/
scattered, untidy
unknown
scattered, untidy
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
unknown
scattered, untidy
Describing objects that are lying about in a scattered or untidy manner.
vi Đồ đạc trong phòng nằm lỏng chỏng khắp nơi.
en The things in the room are scattered everywhere.
Parts
lỏng / chỏng
▸
Parts
lỏng / chỏng
Similar
lổng chổng / lỏng / lỏng lẻo / lỏng cha lỏng chỏng …
▸
Similar
lổng chổng / lỏng / lỏng lẻo / lỏng cha lỏng chỏng …
Use
buông lỏng / chất lỏng / thả lỏng / nới lỏng
▸
Use
buông lỏng / chất lỏng / thả lỏng / nới lỏng