kinh động
発音
北部
/kïŋ˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/kïn˧˥ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/kɨn˧˧ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
邪魔する endisturb
unknown
邪魔する
disturb
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
邪魔する
人や場所の平和と静けさを乱したり邪魔したりすること。
vi Chúng ta nên đi nhẹ nhàng để không kinh động đến người đang ngủ.
ja 眠っている人を邪魔しないように静かに歩こう。
構成
kinh / động / 經動
▸
構成
kinh / động / 經動
漢字
音節対応から推定
代表候補
經動
音節ごとの候補
kinh
經
động
動
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
làm rối / sinh sự / quấy đảo / 邪魔
▸
類語
làm rối / sinh sự / quấy đảo / 邪魔
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …