khoái cảm
発音
北部
/xwaːj˧˥ ka̰ːm˧˩˧/
中部
/kʰwa̰ːj˩˧ kaːm˧˩˨/
南部
/kʰwaːj˧˥ kaːm˨˩˦/
音声
快感 enpleasure
名詞
快感
pleasure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
快感
接続・論理
身体的または精神的な強い快感や満足感。
vi Âm nhạc mang lại cho anh ấy khoái cảm đặc biệt.
ja 音楽は彼に特別な快感を与える。
構成
khoái / cảm / 漢越語。漢字は 快感 …
▸
構成
khoái / cảm / 漢越語。漢字は 快感 …
成り立ち漢越語。漢字は 快感
漢字
出典照合済み
代表候補
快感
音節ごとの候補
khoái
快
cảm
感
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thú vui / lạc thú / sân sướng / 快感
▸
類語
thú vui / lạc thú / sân sướng / 快感
用法
khoái xía / khoái lạc / sảng khoái / khoái chí …
▸
用法
khoái xía / khoái lạc / sảng khoái / khoái chí …