khoái xía
発音
北部
/xwaːj˧˥ siə˧˥/
中部
/kʰwa̰ːj˩˧ sḭə˩˧/
南部
/kʰwaːj˧˥ siə˧˥/
音声
おせっかいな enmeddlesome
形容詞
おせっかいな
meddlesome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
おせっかいな
文化・固有名詞
頼まれてもいないのに他人の事に干渉したがる。
vi Bà ấy là một người hàng xóm rất khoái xía vào việc người khác.
ja 彼女はとてもおせっかいな隣人だ。
構成
khoái / xía
▸
構成
khoái / xía
類語
khoái / khoái chí / khoái khẩu / khoái hoạt …
▸
類語
khoái / khoái chí / khoái khẩu / khoái hoạt …
用法
khoái cảm / khoái lạc / sảng khoái / khoan khoái
▸
用法
khoái cảm / khoái lạc / sảng khoái / khoan khoái