sân sướng
発音
北部
/sən˧˧ sɨəŋ˧˥/
中部
/ʂəŋ˧˥ ʂɨə̰ŋ˩˧/
南部
/ʂəŋ˧˧ ʂɨəŋ˧˥/
音声
喜び enpleasure
unknown
喜び
pleasure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
喜び
心の中に喜びや幸福、満足感を感じる状態。
vi Sự thành công mang lại cảm giác sân sướng cho cô ấy.
ja 成功は彼女に喜びをもたらした。
構成
sân / sướng / 𡓏暢
▸
構成
sân / sướng / 𡓏暢
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡓏暢
音節ごとの候補
sân
𡓏
sướng
暢(𡒮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sần sượng / thú vui / khoái cảm / lạc thú …
▸
類語
sần sượng / thú vui / khoái cảm / lạc thú …
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân ga …
▸
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân ga …