sân ga
発音
北部
/sən˧˧ ɣaː˧˧/
中部
/ʂəŋ˧˥ ɣaː˧˥/
南部
/ʂəŋ˧˧ ɣaː˧˧/
音声
ホーム enrailway platform
名詞
ホーム
railway platform
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ホーム
接続・論理
鉄道線路の脇にある、乗客が乗り降りする場所。
vi Hành khách đang đứng chờ tàu hỏa trên sân ga.
ja 乗客たちはホームで電車を待っている。
構成
sân / ga / sân + ga の複合
▸
構成
sân / ga / sân + ga の複合
成り立ちsân + ga の複合
類語
bếp ga / ke ga / trưởng ga / rú ga …
▸
類語
bếp ga / ke ga / trưởng ga / rú ga …
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …
▸
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …