sướng tai
発音
北部
/sɨəŋ˧˥ taːj˧˧/
中部
/ʂɨə̰ŋ˩˧ taːj˧˥/
南部
/ʂɨəŋ˧˥ taːj˧˧/
心地よい enpleasant to hear
unknown
心地よい
pleasant to hear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
心地よい
聞いていて喜びや満足感を与える音楽や音。
vi Bản nhạc này nghe thật sướng tai.
ja この曲は本当に心地よい。
構成
sướng / tai / 暢災
▸
構成
sướng / tai / 暢災
漢字
音節対応から推定
代表候補
暢災
音節ごとの候補
sướng
暢(𡒮)
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sướng / sướng rơn / sướng mắt / sướng phải biết …
▸
類語
sướng / sướng rơn / sướng mắt / sướng phải biết …
用法
thư sướng / vui sướng / sung sướng / sân sướng …
▸
用法
thư sướng / vui sướng / sung sướng / sân sướng …