khoá xuân
発音
北部
/xwaː˧˥ swən˧˧/
中部
/kʰwa̰ː˩˧ swəŋ˧˥/
南部
/kʰwaː˧˥ swəŋ˧˧/
青春を閉じ込める enconfined in youth
形容詞
青春を閉じ込める
confined in youth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
青春を閉じ込める 性質・状態
青春時代を制限され、閉じ込められている状態を表す文学的表現。
vi Cô gái trẻ sống trong cảnh khoá xuân suốt nhiều năm.
ja その若い女性は長年、青春を抑圧された状態で暮らした。
構成
khoá / xuân
▸
構成
khoá / xuân
類語
khóa xuân / khoá / khoá kéo / hồi xuân …
▸
類語
khóa xuân / khoá / khoá kéo / hồi xuân …
用法
chìa khoá / khoá học / thời khoá biểu / ổ khoá …
▸
用法
chìa khoá / khoá học / thời khoá biểu / ổ khoá …